ăn khem
Định nghĩa
- Động từ:
- Hạn chế hoặc kiêng ăn một số loại thực phẩm: "ăn khem" chỉ hành động tự nguyện hoặc theo yêu cầu, không ăn những món có thể gây hại cho sức khỏe hoặc không phù hợp với tình trạng cơ thể (như khi ốm, sau sinh, hoặc theo chế độ ăn kiêng).
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Bác sĩ khuyên tôi nên ăn khem đồ ngọt và dầu mỡ. (Bác sĩ khuyên tôi hạn chế ăn đồ ngọt và dầu mỡ.)
- Sau khi mổ ruột thừa, cô ấy phải ăn khem cháo loãng và rau luộc. (Sau khi mổ ruột thừa, cô ấy phải kiêng ăn các thực phẩm khó tiêu.)
- Người bị tiểu đường thường ăn khem tinh bột. (Người bị tiểu đường thường hạn chế ăn tinh bột.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ăn khem kiêng cữ": nhấn mạnh việc tuân thủ nghiêm ngặt chế độ ăn hạn chế.
- Bà bầu thường phải ăn khem kiêng cữ để tốt cho thai nhi. (Phụ nữ mang thai thường phải hạn chế ăn uống cẩn thận để tốt cho thai nhi.)
"ăn khem tạm thời": việc kiêng ăn trong một thời gian ngắn.
- Anh ấy ăn khem tạm thời để giảm cân cấp tốc. (Anh ấy hạn chế ăn trong thời gian ngắn để giảm cân nhanh.)
Biến thể và từ gần giống
Kiêng ăn (động từ): từ đồng nghĩa phổ biến, chỉ việc không ăn một thứ gì đó.
- Tôi phải kiêng ăn đồ lạnh vì đau họng. (Tôi phải không ăn đồ lạnh vì đau họng.)
Ăn kiêng (động từ): thường dùng trong ngữ cảnh giảm cân hoặc theo chế độ dinh dưỡng đặc biệt.
- Cô ấy ăn kiêng nghiêm ngặt để giữ dáng. (Cô ấy tuân thủ chế độ ăn hạn chế để giữ vóc dáng.)
Từ đồng nghĩa
- Kiêng ăn: hành động không ăn một loại thực phẩm nào đó.
- Hạn chế ăn: giảm bớt lượng hoặc loại thực phẩm.
- Ăn uống điều độ: ăn uống có chừng mực, không quá đà.
Thành ngữ liên quan
- Ăn khem như ăn món ngon: (thành ngữ) châm biếm việc phải hạn chế ăn uống, nhưng vẫn cố gắng coi đó là điều tốt.
- Dù phải ăn khem, anh ấy vẫn bảo "ăn khem như ăn món ngon" để tự an ủi. (Dù phải hạn chế ăn, anh ấy vẫn nói đùa rằng việc kiêng ăn cũng thú vị như ăn món ngon.)